枯渴

kū kě khô khát

Hán Việt: khô khát · Pinyin: kū kě

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (khát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干渴; 形容穷困拮据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干渴。 2.形容穷困拮据。