枯焦

kū jiāo khô tiêu

Hán Việt: khô tiêu · Pinyin: kū jiāo

Tổng quan

khô héo。焦枯;乾枯。 久旱不雨,禾苗枯焦。 mùa khô kéo dài không mưa, mầm mạ khô héo hết cả.

Cấu tạo: (khô) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khô héo。焦枯;乾枯。 久旱不雨,禾苗枯焦。 mùa khô kéo dài không mưa, mầm mạ khô héo hết cả.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焦枯;干枯久旱不雨,禾苗~。

Eng

  • Cihui 枯焦 ūjiāo v.p. 1. withered 2. scorched