枯獷 kū guǎng · khô quánh Hán Việt: khô quánh · Pinyin: kū guǎng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 獷 (quánh)Pinyinkū guǎngHán Việtkhô quánhCấu tạo枯 + 獷 · khô + quánh nghĩa thành phần: khô + quánh