枯皮 kū pí · khô bì Hán Việt: khô bì · Pinyin: kū pí Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 皮 (bì)Pinyinkū píHán Việtkhô bìCấu tạo枯 + 皮 · khô + bì nghĩa thành phần: khô + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老年人干瘦粗糙的皮肤。Tân Hoa Tự Điển 1.指老年人干瘦粗糙的皮肤。