枯礬 kū fán · khô phàn Hán Việt: khô phàn · Pinyin: kū fán Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 礬 (phàn)Pinyinkū fánHán Việtkhô phànCấu tạo枯 + 礬 · khô + phàn nghĩa thành phần: khô + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加热于明矾,去其结晶,成一种白色粗松之轻块,用为止血收敛药。Tân Hoa Tự Điển 1.加热于明矾,去其结晶,成一种白色粗松之轻块,用为止血收敛药。