枯硯 kū yàn · khô nghiễn Hán Việt: khô nghiễn · Pinyin: kū yàn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 硯 (nghiễn)Pinyinkū yànHán Việtkhô nghiễnCấu tạo枯 + 硯 · khô + nghiễn nghĩa thành phần: khô + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干涸的砚池。Tân Hoa Tự Điển 1.干涸的砚池。