枯礬 kū fán · khô phàn Hán Việt: khô phàn · Pinyin: kū fán Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 礬 (phàn)Pinyinkū fánHán Việtkhô phànCấu tạo枯 + 礬 · khô + phàn nghĩa thành phần: khô + phàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物中藥。將明礬加熱,去其結晶水而得的粗鬆白色輕塊。可用做止血收斂藥、牙粉等。