枯稿

kū gǎo khô cảo

Hán Việt: khô cảo · Pinyin: kū gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"枯槁"。