枯空

kū kōng khô không

Hán Việt: khô không · Pinyin: kū kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓枝头树叶凋尽; 犹空寂。谓万念皆空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓枝头树叶凋尽。 2.犹空寂。谓万念皆空。