枯立

kū lì khô lập

Hán Việt: khô lập · Pinyin: kū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆呆地站立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呆呆地站立。