枯竹
khô trúc
Hán Việt: khô trúc · Pinyin: kū zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残旧的竹简。泛指古旧典籍; 干枯的竹子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.残旧的竹简。泛指古旧典籍。 2.干枯的竹子。
Eng
- Cihui 枯竹 ūzhú* n. dried bamboo M:⁴zhī
Hán Việt: khô trúc · Pinyin: kū zhú