枯筆 kū bǐ · khô bút Hán Việt: khô bút · Pinyin: kū bǐ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 筆 (bút)Pinyinkū bǐHán Việtkhô bútCấu tạo枯 + 筆 · khô + bút nghĩa thành phần: khô + bút