枯筇 kū qióng · khô cung Hán Việt: khô cung · Pinyin: kū qióng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 筇 (cung)Pinyinkū qióngHán Việtkhô cungCấu tạo枯 + 筇 · khô + cung nghĩa thành phần: khô + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"枯筯"; 指手杖; 引申为病躯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枯筯"。 2.指手杖。 3.引申为病躯。