枯籜 kū tuò · khô thác Hán Việt: khô thác · Pinyin: kū tuò Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 籜 (thác)Pinyinkū tuòHán Việtkhô thácCấu tạo枯 + 籜 · khô + thác nghĩa thành phần: khô + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干笋壳;竹皮; 谓枯竹。Tân Hoa Tự Điển 1.干笋壳;竹皮。 2.谓枯竹。