枯籬

kū lí khô li

Hán Việt: khô li · Pinyin: kū lí

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈朽的篱笆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈朽的篱笆。