枯網目 khô võng mục Hán Việt: khô võng mục Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 網 (võng) + 目 (mục)Hán Việtkhô võng mụcCấu tạo枯 + 網 + 目 · khô + võng + mục nghĩa thành phần: khô + võng + mục Nghĩa EngCihui Athalamida