枯耘 kū yún · khô vân Hán Việt: khô vân · Pinyin: kū yún Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 耘 (vân)Pinyinkū yúnHán Việtkhô vânCấu tạo枯 + 耘 · khô + vân nghĩa thành phần: khô + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草率耘锄。Tân Hoa Tự Điển 1.草率耘锄。