枯臘 kū là · khô lạp Hán Việt: khô lạp · Pinyin: kū là Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 臘 (lạp)Pinyinkū làHán Việtkhô lạpCấu tạo枯 + 臘 · khô + lạp nghĩa thành phần: khô + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指干尸; 谓干瘦; 指笋干。Tân Hoa Tự Điển 1.指干尸。 2.谓干瘦。 3.指笋干。