枯腐 kū fǔ · khô hủ Hán Việt: khô hủ · Pinyin: kū fǔ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 腐 (hủ)Pinyinkū fǔHán Việtkhô hủCấu tạo枯 + 腐 · khô + hủ nghĩa thành phần: khô + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹老朽。有时用为谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹老朽。有时用为谦词。