枯腔 kū qiāng · khô khang Hán Việt: khô khang · Pinyin: kū qiāng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 腔 (khang)Pinyinkū qiāngHán Việtkhô khangCấu tạo枯 + 腔 · khô + khang nghĩa thành phần: khô + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干壳。Tân Hoa Tự Điển 1.干壳。