枯茗

kū míng khô mính

Hán Việt: khô mính · Pinyin: kū míng

Tổng quan

cây thì là (từ mượn)

Cấu tạo: (khô) + (mính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thì là (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) cumin
  • Cihui (loanword) cumin