枯茗

kū míngkhô mính

Hán Việt: khô mính · Pinyin: kū míng

Tổng quan

cây thì là (từ mượn)

Cấu tạo: 枯 (khô) + 茗 (mính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì là Ai Cập
  • Tần suất từ cây thì là (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) cumin
  • Tần suất từ (loanword) cumin

Từ liên quan

Gần nghĩa

枯井 · 枯叶 · 枯寂 · 枯干 · 枯木 · 枯朽 · 枯枝 · 枯柴