枯草隆 khô thảo long Hán Việt: khô thảo long Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 草 (thảo) + 隆 (long)Hán Việtkhô thảo longCấu tạo枯 + 草 + 隆 · khô + thảo + long nghĩa thành phần: khô + thảo + long Nghĩa EngCihui chloroxuron