枯荑

kū tí khô đề

Hán Việt: khô đề · Pinyin: kū tí

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯树所生的嫩芽。喻老夫得少妻; 枯萎之稗草。借指荒芜之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯树所生的嫩芽。喻老夫得少妻。 2.枯萎之稗草。借指荒芜之地。