枯莛

kū tíng khô đình

Hán Việt: khô đình · Pinyin: kū tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指枯草的茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指枯草的茎。