枯蓮

kū lián khô liên

Hán Việt: khô liên · Pinyin: kū lián

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指枯老的莲叶。亦指莲实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指枯老的莲叶。亦指莲实。