枯落 kū luò · khô lạc Hán Việt: khô lạc · Pinyin: kū luò Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 落 (lạc)Pinyinkū luòHán Việtkhô lạcCấu tạo枯 + 落 · khô + lạc nghĩa thành phần: khô + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋落;衰残。Tân Hoa Tự Điển 1.凋落;衰残。