枯蓮 kū lián · khô liên Hán Việt: khô liên · Pinyin: kū lián Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 蓮 (liên)Pinyinkū liánHán Việtkhô liênCấu tạo枯 + 蓮 · khô + liên nghĩa thành phần: khô + liên