枯藜

kū lí khô lê

Hán Việt: khô lê · Pinyin: kū lí

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指藜杖; 老翁常杖藜,因以为其代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指藜杖。 2.老翁常杖藜,因以为其代称。