枯藤 kū téng · khô đằng Hán Việt: khô đằng · Pinyin: kū téng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 藤 (đằng)Pinyinkū téngHán Việtkhô đằngCấu tạo枯 + 藤 · khô + đằng nghĩa thành phần: khô + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯老的藤蔓; 称藤制的手杖。Tân Hoa Tự Điển 1.枯老的藤蔓。 2.称藤制的手杖。