枯蟬 kū chán · khô thiền Hán Việt: khô thiền · Pinyin: kū chán Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 蟬 (thiền)Pinyinkū chánHán Việtkhô thiềnCấu tạo枯 + 蟬 · khô + thiền nghĩa thành phần: khô + thiền