枯蠟 kū là · khô lạp Hán Việt: khô lạp · Pinyin: kū là Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 蠟 (lạp)Pinyinkū làHán Việtkhô lạpCấu tạo枯 + 蠟 · khô + lạp nghĩa thành phần: khô + lạp