枯裂 kū liè · khô liệt Hán Việt: khô liệt · Pinyin: kū liè Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 裂 (liệt)Pinyinkū lièHán Việtkhô liệtCấu tạo枯 + 裂 · khô + liệt nghĩa thành phần: khô + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干裂。Tân Hoa Tự Điển 1.干裂。