枯身

kū shēn khô thân

Hán Việt: khô thân · Pinyin: kū shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干瘦的身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干瘦的身体。