枯陋 kū lòu · khô lậu Hán Việt: khô lậu · Pinyin: kū lòu Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 陋 (lậu)Pinyinkū lòuHán Việtkhô lậuCấu tạo枯 + 陋 · khô + lậu nghĩa thành phần: khô + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓味淡而少文采。Tân Hoa Tự Điển 1.谓味淡而少文采。