枯隕 kū yǔn · khô vẫn Hán Việt: khô vẫn · Pinyin: kū yǔn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 隕 (vẫn)Pinyinkū yǔnHán Việtkhô vẫnCấu tạo枯 + 隕 · khô + vẫn nghĩa thành phần: khô + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯死。Tân Hoa Tự Điển 1.枯死。