枯餅 kū bǐng · khô bính Hán Việt: khô bính · Pinyin: kū bǐng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 餅 (bính)Pinyinkū bǐngHán Việtkhô bínhCấu tạo枯 + 餅 · khô + bính nghĩa thành phần: khô + bính Nghĩa EngCihui 枯餅 ūbǐng n. oil cake