枯餅

kū bǐng khô bính

Hán Việt: khô bính · Pinyin: kū bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油料作物的种子榨油后成饼形的渣滓。可用做饲料和肥料。如豆饼﹑油子饼﹑花生饼等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油料作物的种子榨油后成饼形的渣滓。可用做饲料和肥料。如豆饼﹑油子饼﹑花生饼等。

Eng

  • Cihui 枯餅 ūbǐng n. oil cake