枯髀 kū bì · khô bễ Hán Việt: khô bễ · Pinyin: kū bì Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 髀 (bễ)Pinyinkū bìHán Việtkhô bễCấu tạo枯 + 髀 · khô + bễ nghĩa thành phần: khô + bễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹枯骨。髀,股骨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹枯骨。髀,股骨。