枯髏 kū lóu · khô lâu Hán Việt: khô lâu · Pinyin: kū lóu Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 髏 (lâu)Pinyinkū lóuHán Việtkhô lâuCấu tạo枯 + 髏 · khô + lâu nghĩa thành phần: khô + lâu