枯鱗

kū lín khô lân

Hán Việt: khô lân · Pinyin: kū lín

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯鱼。亦喻处于困境者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯鱼。亦喻处于困境者。