枯黑 khô hắc Hán Việt: khô hắc Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 黑 (hắc)Hán Việtkhô hắcCấu tạo枯 + 黑 · khô + hắc nghĩa thành phần: khô + hắc Nghĩa EngCihui 枯黑 ūhēi v.p. withered and black