枯黯 kū àn · khô ảm Hán Việt: khô ảm · Pinyin: kū àn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 黯 (ảm)Pinyinkū ànHán Việtkhô ảmCấu tạo枯 + 黯 · khô + ảm nghĩa thành phần: khô + ảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憔悴而灰暗。多形容面色。Tân Hoa Tự Điển 1.憔悴而灰暗。多形容面色。