枲實

xǐ shí tỉ thật

Hán Việt: tỉ thật · Pinyin: xǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指麻的子实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指麻的子实。