枲实

xǐ shítỉ thật

Hán Việt: tỉ thật · Pinyin: xǐ shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指麻的子实。

Cấu tạo: 枲 (tỉ) + 實 (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指麻的子实。

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值