枲布 xǐ bù · tỉ bố Hán Việt: tỉ bố · Pinyin: xǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 枲 (tỉ) + 布 (bố)Pinyinxǐ bùHán Việttỉ bốCấu tạo枲 + 布 · tỉ + bố nghĩa thành phần: tỉ + bố