枲着

xǐ zhetỉ trứ

Hán Việt: tỉ trứ · Pinyin: xǐ zhe

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以麻衬于袍内。

Cấu tạo: 枲 (tỉ) + 着 (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以麻衬于袍内。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枲麻 · 着作 · 着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着哩 · 着地