枳關 zhǐ guān · chỉ quan Hán Việt: chỉ quan · Pinyin: zhǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 枳 (chỉ) + 關 (quan)Pinyinzhǐ guānHán Việtchỉ quanCấu tạo枳 + 關 · chỉ + quan nghĩa thành phần: chỉ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枳木关塞,用以守护和阻隔行人。Tân Hoa Tự Điển 1.枳木关塞,用以守护和阻隔行人。