枳吒 chỉ trá Hán Việt: chỉ trá Tổng quan (地名)譯曰踊出處。見枳怛那條。☸ Cấu tạo: 枳 (chỉ) + 咤 (trá)Hán Việtchỉ tráCấu tạo枳 + 咤 · chỉ + trá nghĩa thành phần: chỉ + trá Nghĩa ViệtCihui (地名)譯曰踊出處。見枳怛那條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa吒婆 · 吒沙 · 吒王 · 吒蓝 · 咤叉 · 咤咤 · 枳壳 · 枳实