枳怛

chỉ đát

Hán Việt: chỉ đát

Tổng quan

(地名)海島名,見枳怛那條。☸

Cấu tạo: 枳 (chỉ) + 怛 (đát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)海島名,見枳怛那條。☸
  • Tần suất từ [bktd] chỉ đát (地名)海島名,見枳怛那條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

枳怛那 · 怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼 · 怛麼 · 枳吒 · 枳壳