枳維 chỉ duy Hán Việt: chỉ duy Tổng quan Cấu tạo: 枳 (chỉ) + 維 (duy)Hán Việtchỉ duyCấu tạo枳 + 維 · chỉ + duy nghĩa thành phần: chỉ + duy Nghĩa EngCihui 枳維 zhǐwéi id. maintain a relationship