枳落

zhǐ luò chỉ lạc

Hán Việt: chỉ lạc · Pinyin: zhǐ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枳木编制的篱笆; 引申指村落,乡间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枳木编制的篱笆。 2.引申指村落,乡间。

Eng

  • Cihui 枳落 hǐluò n. thorn hedge